Quay lại
Kiến thức

5 Sự thật về phòng ngừa tự sát có thể bạn chưa biết

Phòng ngừa tự sát là một quy trình có cấu trúc, mang tính hợp tác, nhân văn và dựa trên những kỹ năng chuyên môn được đào tạo bài bản

5 Sự thật về phòng ngừa tự sát có thể bạn chưa biết

Phá vỡ những hình dung sai lầm

Hãy quên đi những cuộc thương thuyết kịch tính trên sân thượng mà bạn thường thấy trên màn ảnh. Công tác phòng ngừa tự sát trong đời thực lặng lẽ hơn, có phương pháp hơn và nhân văn hơn rất nhiều. Thay vì những lời khuyên ngẫu hứng, các chuyên gia dựa vào những công cụ và quy trình đã được chuẩn hóa để đồng hành cùng thân chủ vượt qua cơn khủng hoảng.

Bài viết này sẽ vén bức màn bí ẩn, tiết lộ 5 sự thật về các phương pháp thực tế mà chuyên gia sử dụng. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc và nhân văn hơn về một chủ đề nhạy cảm, qua đó giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về sự phức tạp và tính chuyên nghiệp của công tác phòng ngừa tự sát.

1. Không chỉ là câu hỏi "Có/Không" – Chuyên gia "bóc tách" nỗi đau thành 5 khía cạnh cốt lõi

Khi đánh giá nguy cơ, chuyên gia không chỉ dừng lại ở câu hỏi đơn giản "Bạn có ý định tự sát không?". Họ sử dụng các công cụ như Biểu mẫu Tình trạng Tự sát CAMS (SSF-5) để "bóc tách" cảm giác muốn chết mơ hồ thành những thành phần cụ thể, có thể đo lường được. Thân chủ được yêu cầu tự đánh giá 5 khía cạnh cốt lõi của nỗi đau trên thang điểm 5:

• Nỗi đau tâm lý (Psychological Pain): Cảm giác tổn thương, thống khổ trong tâm trí.

• Sự căng thẳng (Stress): Cảm giác bị áp lực hoặc choáng ngợp.

• Những kích hoạt (Agitation): Cảm xúc cấp bách, cảm giác cần phải hành động ngay lập tức.

• Sự tuyệt vọng (Hopelessness): Niềm tin rằng mọi việc sẽ không bao giờ khá hơn.

• Cảm giác chán ghét bản thân (Self-hate): Cảm giác không thích chính mình, thiếu lòng tự trọng.

Việc phân tách này vô cùng hiệu quả vì nó biến đổi một cảm giác "muốn chết" trừu tượng, choáng ngợp thành một tập hợp các vấn đề cụ thể và có thể quản lý được. Thay vì đối mặt với một kẻ thù vô hình, nhà tham vấn và thân chủ có thể xác định chính xác nguồn gốc của sự đau khổ và tập trung vào việc giải quyết từng vấn đề, chẳng hạn như "giảm bớt sự tuyệt vọng" hay "xử lý cảm giác chán ghét bản thân", từ đó xây dựng những mục tiêu trị liệu rõ ràng.

2. Sự thật ngược đời: Hỏi thẳng về tự sát là một kỹ năng an toàn, không phải "gieo rắc ý tưởng"

Một trong những quan niệm sai lầm phổ biến nhất là nói về tự sát sẽ "gieo ý tưởng" vào đầu người khác. Thực tế, các tài liệu tập huấn chuyên nghiệp chỉ ra điều ngược lại: các nhà thực hành được đào tạo để "Không né tránh câu hỏi về tự sát". Họ tiếp cận vấn đề một cách trực tiếp nhưng đầy nhạy cảm và an toàn. Một câu hỏi mẫu thường được sử dụng là:

"Bạn đã từng nghĩ rằng mình không muốn tiếp tục sống nữa chưa?"

Tầm quan trọng của việc hỏi thẳng nằm ở chỗ nó phá vỡ sự im lặng và cô lập. Nó tạo ra một không gian an toàn, không phán xét, cho phép thân chủ chia sẻ những suy nghĩ mà họ có thể đang che giấu vì xấu hổ hoặc sợ hãi. Đây là bước đầu tiên và thiết yếu để có thể đánh giá đúng mức độ nguy cơ và bắt đầu quá trình can thiệp, hỗ trợ.

3. Cân bằng giữa "lý do muốn sống" và "lý do muốn chết" – Một cách tiếp cận đầy thấu cảm

Một khía cạnh độc đáo và nhân văn trong quy trình làm việc chuyên nghiệp là việc công nhận sự giằng xé nội tâm của thân chủ. Biểu mẫu CAMS yêu cầu thân chủ liệt kê và xếp hạng cả "Những lý do bạn muốn sống" và "Những lý do bạn muốn chết".

Phương pháp này có ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ tập trung vào việc ngăn chặn cái chết, mà còn công nhận và xác thực nỗi đau tột cùng đang khiến thân chủ nghĩ đến việc kết thúc cuộc sống. Đồng thời, nó giúp họ khám phá và củng cố những yếu tố bảo vệ, những nguồn lực, và những mối liên kết vẫn còn níu giữ họ với cuộc đời.

Quy trình này thậm chí còn đi sâu hơn. Thân chủ được yêu cầu đánh giá "mong muốn được sống" và "mong muốn được chết" trên hai thang điểm riêng biệt. Điều này khéo léo thừa nhận rằng hai cảm xúc này có thể cùng tồn tại. Nó xác thực sự mâu thuẫn trong nội tâm của thân chủ và cho thấy mục tiêu không phải là phớt lờ mong muốn được chết, mà là thấu hiểu nó trong khi đồng thời tìm cách khuếch đại mong muốn được sống. Đây chính là bản chất của sự hợp tác và đồng cảm trong trị liệu.

4. "Kế Hoạch An Toàn" không phải lời hứa suông, mà là một "bản đồ" hành động cụ thể

Thay vì một lời hứa mơ hồ "tôi sẽ không làm gì dại dột", các chuyên gia cùng thân chủ xây dựng một công cụ can thiệp hữu hình gọi là "Kế Hoạch An Toàn" (Safety Plan). Đây là một bản đồ hành động chi tiết, được cá nhân hóa, giúp thân chủ biết chính xác phải làm gì khi một cơn khủng hoảng ập đến. Các thành phần chính của một kế hoạch bao gồm:

1. Nhận diện dấu hiệu cảnh báo: Xác định những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc hành vi cho thấy một cơn khủng hoảng đang đến gần.

2. Xây dựng chiến lược đối phó: Liệt kê những điều cụ thể có thể làm để tự trấn an (ví dụ: đi bộ, nghe nhạc, viết nhật ký).

3. Xác định mạng lưới hỗ trợ: Ghi lại tên và số điện thoại của những người có thể gọi để được giúp đỡ hoặc giảm bớt cảm giác cô lập.

4. Hạn chế tiếp cận các phương tiện gây hại: Lên kế hoạch để giữ an toàn cho môi trường sống.

5. Liên hệ khẩn cấp: Biết khi nào và làm thế nào để liên hệ với các chuyên gia hoặc dịch vụ cấp cứu.

Kế hoạch này được thân chủ và nhà tham vấn cùng nhau xây dựng, biến nó thành một công cụ trao quyền, giúp thân chủ lấy lại cảm giác kiểm soát ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất.

5. Việc đánh giá là một quy trình liên tục, không phải chỉ một lần duy nhất

Quản lý nguy cơ tự sát không phải là một sự kiện chỉ diễn ra một lần rồi kết thúc. Đây là một quy trình chăm sóc liên tục. Sự tồn tại của các biểu mẫu CAMS dành cho "Các phiên kế tiếp" và "Phiên cuối" là minh chứng rõ ràng cho điều này.

Trong các buổi tham vấn tiếp theo, nhà tham vấn và thân chủ sẽ cùng nhau rà soát lại 5 chỉ số cốt lõi (nỗi đau, căng thẳng, v.v.), cập nhật kế hoạch trị liệu và theo dõi tiến trình. Quá trình này tiếp diễn cho đến khi nguy cơ được giải quyết một cách ổn định. Theo quy trình CAMS, sự ổn định này được định nghĩa một cách lâm sàng: khi chỉ số đánh giá nguy cơ tự tử tổng thể của thân chủ ở mức dưới 3 (trên thang 5 điểm) trong ba phiên liên tiếp, đồng thời không có hành vi tự sát và họ có khả năng kiểm soát hiệu quả các ý nghĩ/cảm xúc tự sát trong suốt thời gian đó. Ngoài CAMs, các liệu pháp khác cũng được áp dụng như Trị Liệu Nhận Thức Hành Vi (CBT), hay trị liệu hỗ trợ cũng được áp dụng. Điều này cho thấy sự tận tâm và tính hệ thống của quy trình chăm sóc, đảm bảo rằng sự an toàn của thân chủ luôn là ưu tiên hàng đầu và được theo dõi một cách sát sao.

Kết luận: Một góc nhìn mới về sự sống và hy vọng

Qua những sự thật trên, có thể thấy rằng phòng ngừa tự sát là một quy trình có cấu trúc, mang tính hợp tác, nhân văn và dựa trên những kỹ năng chuyên môn được đào tạo bài bản. Nó không phải là một cuộc đối đầu, mà là một hành trình đồng hành để tìm lại sự an toàn và ổn định.

Việc hiểu rõ hơn về cách các chuyên gia làm việc có thể giúp xã hội giảm bớt sự kỳ thị và sợ hãi xung quanh chủ đề này. Nó cho chúng ta thấy rằng luôn có những con đường và công cụ chuyên nghiệp để hỗ trợ những người đang gặp khó khăn.

Khi hiểu rằng đằng sau mỗi khủng hoảng là một quy trình hỗ trợ bài bản và đầy thấu cảm, liệu chúng ta có thể tự tin hơn để bắt đầu những cuộc trò chuyện chân thành về sức khỏe tâm thần với những người xung quanh mình không?